WinHSK

仔细

HSK4adj
0 · Lv.1
zǐxì

tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ

frugal; economical 日子过得 仔细 be frugal of one's expenses; live with frugality

漢越 tử tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细心
  2. 小心;当心
义项 adjHSK4

tỉ mỉ; kỹ lưỡng; kỹ càng, tinh vi; cặn kẽ

细心

免费例句

她仔细检查了所有的细节。

Tā zǐxì jiǎnchá le suǒyǒu de xìjié.

HSK4

Cô ấy kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các chi tiết.

She carefully checked all the details.

请仔细阅读说明书。

Qǐng zǐxì yuèdú shuōmíngshū.

HSK4

Xin vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

Please read the instructions carefully.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

cẩn thận; thận trọng

小心;当心

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50