拼
他乡
HSK4n 0 · Lv.1
tāxiānɡ
quê người; đất khách; tha hương; cõi khách; xứ người; đất khách quê người
alien/foreign/strange land; place other than one's own hometown 参见:流落 他乡 作客 他乡 sojourn in a strange land [ 相关词条 ] 他乡遇故知 come upon/run into an old friend in a distant/foreign land
漢越 tha hương
例句
Câu ví dụ免费例句
他们背井离乡去寻找机会。
Tāmen bèijǐnglíxiāng qù xúnzhǎo jīhuì.
≈HSK6
Họ đến xứ người để tìm kiếm cơ hội.
They left their hometown to seek opportunities.
远在他乡的游子,也借此寄托对故乡和亲人的思念之情。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分