拼
仙人
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiānrén
tiên (trong thần thoại là người sống mãi không già, có phép thần thông)
celestial being; immortal; divinity [ 相关词条 ] 仙人笔 [名] [植物] candle plant 仙人鞭 [名] [植物] snake cactus (Nyctocereus serpentinus) 仙人果 [名] [植物] prickly pear 仙人球 [名] [植物] bulbous cactus; globose cactus 仙人圈 [名] [植物] fairy ring 仙人跳 [名] badger game; beauty trap; honey trap 仙人掌 [名] [植物] cactus
漢越 tiên nhân
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分