WinHSK

仙人

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānrén

tiên (trong thần thoại là người sống mãi không già, có phép thần thông)

celestial being; immortal; divinity [ 相关词条 ] 仙人笔 [名] [植物] candle plant 仙人鞭 [名] [植物] snake cactus (Nyctocereus serpentinus) 仙人果 [名] [植物] prickly pear 仙人球 [名] [植物] bulbous cactus; globose cactus 仙人圈 [名] [植物] fairy ring 仙人跳 [名] badger game; beauty trap; honey trap 仙人掌 [名] [植物] cactus

漢越 tiên nhân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.