WinHSK

仙境

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānjìnɡ

cõi tiên; bồng lai; tiên cảnh; cảnh tiên; thiên đường

fairyland; wonderland; paradise 人间 仙境 fairyland on earth

漢越 tiên cảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 神仙居住的地方
义项 nHSK7-9

cõi tiên; bồng lai; tiên cảnh; cảnh tiên; thiên đường

神仙居住的地方

免费例句

最难忘的是在黄山看日出,景色美极了,像仙境一样。

HSK5

山上的景色就像仙境一样。

Shān shàng de jǐngsè jiù xiàng xiānjìng yíyàng.

HSK6

Cảnh vật trên núi đẹp như chốn thần tiên.

The scenery on the mountain is like a fairyland.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50