拼
蓬莱仙境
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
péngláixiānjìng
Penglai, hòn đảo bất tử
漢越
字解构
Phân tích chữ蓬péngHSK7-9cỏ bồng莱láiHSK7-9rau muối仙xiānHSK7-9tiên; thần tiên境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分