WinHSK

代替

HSK5v
0 · Lv.1
dàitì

thay; thế; thế chỗ; thay thế; thay chân

漢越 đại thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以甲换乙,起乙的作用
义项 vHSK5

thay; thế; thế chỗ; thay thế; thay chân

以甲换乙,起乙的作用

免费例句

你代替他去一趟吧!

Nǐ dàitì tā qù yī tàng ba!

HSK4

Anh đi thay anh ấy một chuyến nhé!

Go instead of him!

你可以用塑料代替木材。

Nǐ kěyǐ yòng sùliào dàitì mùcái.

HSK4

Bạn có thể sử dụng nhựa thay gỗ.

You can use plastic instead of wood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。