拼
包办代替
HSK5idioms 0 · Lv.1
bāobàndàitì
ôm đồm; bao biện; bao biện làm thay; choán việc
漢越
字解构
Phân tích chữ包bāoHSK1ôm, bao vây, bao bọc办bànHSK3làm; xử lý; lo liệu代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho替tìHSK5thay thế; thay; giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分