拼
代码
HSK5n 0 · Lv.1
dàimǎ
số hiệu; dấu hiệu; mật mã; mã hiệu
code 代码 共享 code sharing 输入 代码 input code [ 相关词条 ] 代码区 [名] [计算机] code area 代码冗余 [名] [计算机] code redundancy 代码值 [名] [计算机] code value 代码字 [名] [计算机] code word
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为简便或保密用来代替某个单位、某个项目等名称的一组数码
等级
义项 ①n≈HSK5
số hiệu; dấu hiệu; mật mã; mã hiệu
为简便或保密用来代替某个单位、某个项目等名称的一组数码
免费例句
这个代码非常复杂。
Zhège dàimǎ fēicháng fùzá.
≈HSK4
Mã này rất phức tạp.
This code is very complex.
他在写代码。
Tā zài xiě dàimǎ.
≈HSK6
Anh ấy đang viết code.
He is writing code.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分