拼
邮票代码
HSK5n 0 · Lv.1
yóupiàodàimǎ
mã tem
漢越
字解构
Phân tích chữ邮yóuHSK3gửi (qua bưu điện)票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho码mǎHSK3số; con số
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分