WinHSK

代码

HSK5n
0 · Lv.1
dài

số hiệu; dấu hiệu; mật mã; mã hiệu

code 代码 共享 code sharing 输入 代码 input code [ 相关词条 ] 代码区 [名] [计算机] code area 代码冗余 [名] [计算机] code redundancy 代码值 [名] [计算机] code value 代码字 [名] [计算机] code word

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.