WinHSK

代购

HSK5v
0 · Lv.1
dàigòu

mua hộ; mua giúp

buy on sb's behalf; buy for the account of sb; act as a purchasing agent [ 相关词条 ] 代购代销点 [名] purchasing and marketing agency; commission agency; sales agency 代购人 [名] buying representative

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan