WinHSK

代购

HSK5v
0 · Lv.1
dàigòu

mua hộ; mua giúp

buy on sb's behalf; buy for the account of sb; act as a purchasing agent [ 相关词条 ] 代购代销点 [名] purchasing and marketing agency; commission agency; sales agency 代购人 [名] buying representative

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 代替他人购物;也指一个单位委托另一个单位代理购买业务
义项 vHSK5

mua hộ; mua giúp

代替他人购物;也指一个单位委托另一个单位代理购买业务

免费例句

她让我帮忙代购礼物。

Tā ràng wǒ bāngmáng dàigòu lǐwù.

HSK5

Cô ấy nhờ tôi mua hộ quà tặng.

She asked me to buy a gift for her.

我可以帮你代购东西。

Wǒ kěyǐ bāng nǐ dàigòu dōngxi.

HSK6

Tôi có thể giúp bạn mua hộ đồ.

I can help you buy things on your behalf.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan