WinHSK

以前

HSK3n
0 · Lv.1
yǐqián

trước đây; trước kia; ngày trước; khi trước; ngày xưa; hồi xưa

漢越 dĩ tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现在或所说某时之前的时期
义项 nHSK3

trước đây; trước kia; ngày trước; khi trước; ngày xưa; hồi xưa

现在或所说某时之前的时期

免费例句

你以前说过这话。

nǐ yǐ qián shuō guò zhè huà

HSK2

Bạn trước đây từng nói câu này.

You have said this before.

以前的事情我们已经忘记了。

yǐ qián de shì qíng wǒ men yǐ jīng wàng jì le

HSK2

Những chuyện đã qua chúng tôi đã quên rồi.

We have already forgotten the things from before.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50