WinHSK

以后

HSK3n
0 · Lv.1
yǐhòu

sau đó; sau này; sau khi; về sau

漢越 dĩ hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现在或所说某时之后的时期
义项 nHSK3

sau đó; sau này; sau khi; về sau

现在或所说某时之后的时期

免费例句

别急,以后你会明白的。

Bié jí, yǐhòu nǐ huì míngbai de.

HSK2

Đừng vội, sau này bạn sẽ hiểu.

Don't worry, you'll understand later.

吃完饭以后,我经常喝茶。

chī wán fàn yǐhòu, wǒ jīngcháng hē chá.

HSK2

Ăn cơm xong, tôi thường uống trà.

After eating, I often drink tea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。