拼
以后
HSK3n 0 · Lv.1
yǐhòu
sau đó; sau này; sau khi; về sau
漢越 dĩ hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 现在或所说某时之后的时期
等级
义项 ①n≈HSK3
sau đó; sau này; sau khi; về sau
现在或所说某时之后的时期
免费例句
别急,以后你会明白的。
Bié jí, yǐhòu nǐ huì míngbai de.
≈HSK2
Đừng vội, sau này bạn sẽ hiểu.
Don't worry, you'll understand later.
吃完饭以后,我经常喝茶。
chī wán fàn yǐhòu, wǒ jīngcháng hē chá.
≈HSK2
Ăn cơm xong, tôi thường uống trà.
After eating, I often drink tea.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分