拼
以至
HSK4conj 0 · Lv.1
yǐzhì
đến mức; đến nỗi; cho đến nỗi
漢越 dĩ chí
例句
Câu ví dụ免费例句
音乐太吵,以至我无法专心。
Yīnyuè tài chǎo, yǐzhì wǒ wúfǎ zhuānxīn.
≈HSK5
Âm nhạc quá ồn, đến mức tôi không thể tập trung.
The music is so loud that I can't concentrate.
他发烧了,以致好几天都不能上课。( $^{*}$ 以至)
≈HSK4
他太贪心了,以至于失去了一切。
Tā tài tānxīn le, yǐzhìyú shīqù le yīqiè.
≈HSK5
Anh ấy quá tham lam, đến nỗi mất hết tất cả.
He was so greedy that he lost everything.
他非常忙,以至没有时间休息。
Tā fēicháng máng, yǐzhì méiyǒu shíjiān xiūxi.
≈HSK5
Anh ấy rất bận, đến mức không có thời gian nghỉ ngơi.
He is so busy that he has no time to rest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分