拼
以致
HSK7-9conj 0 · Lv.1
yǐzhì
khiến; đến nỗi; cho nên
漢越 dĩ trí
例句
Câu ví dụ免费例句
他没有准备,以致考试失败。
Tā méiyǒu zhǔnbèi, yǐzhì kǎoshì shībài.
≈HSK5
Anh ấy không chuẩn bị, cho nên thi trượt.
He didn't prepare, which led to failing the exam.
孩子们不听话,以致老师生气了。
Háizimen bù tīnghuà, yǐzhì lǎoshī shēngqì le.
≈HSK5
Bọn trẻ không nghe lời, khiến giáo viên tức giận.
The children were disobedient, causing the teacher to get angry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分