拼
以致于
HSK7-9conj 0 · Lv.1
yǐzhìyú
dẫn đến; đến nỗi; khiến cho (thường chỉ kết quả không tốt)
漢越
字解构
Phân tích chữ以yǐHSK1dùng, lấy致zhìHSK5gửi; trao; đọc; đưa; tỏ ý; truyền đạt于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分