WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
仪式
HSK6
n
0 · Lv.1
yíshì
lễ; nghi thức; nghi lễ; nghi tiết
漢越 nghi thức
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
下线仪式
xià xiàn yí shì
HSK6
lễ xuất xưởng
举行仪式
jǔ xíng yí shì
HSK6
cử lễ
升旗仪式
shēng qí yí shì
HSK6
lễ thượng cờ
封顶仪式
fēng dǐng yí shì
HSK7-9
lễ cất nóc
崇拜仪式
chóng bài yí shì
HSK6
nghi lễ thờ cúng
礼拜仪式
lǐ bài yí shì
HSK6
nghi thức thờ cúng
签署仪式
qiān shǔ yí shì
HSK7-9
lễ ký kết
查词
复习
真题
工具
我的