拼
价格
HSK4n 0 · Lv.1
jiàgé
giá; giá cả; giá tiền
漢越 giá cách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商品价值的货币表现形式,即商品出售的钱数
等级
义项 ①n≈HSK4
giá; giá cả; giá tiền
商品价值的货币表现形式,即商品出售的钱数
免费例句
价格已经降了不少。
Jiàgé yǐjīng jiàng le bù shǎo.
≈HSK3
Giá cả đã giảm khá nhiều.
The price has already dropped quite a bit.
她对价格不满意。
tā duì jiàgé bù mǎnyì.
≈HSK3
Cô ấy không hài lòng với giá cả.
She is not satisfied with the price.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分