WinHSK

价格

HSK4n
0 · Lv.1
jiàgé

giá; giá cả; giá tiền

漢越 giá cách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商品价值的货币表现形式,即商品出售的钱数
义项 nHSK4

giá; giá cả; giá tiền

商品价值的货币表现形式,即商品出售的钱数

免费例句

价格已经降了不少。

Jiàgé yǐjīng jiàng le bù shǎo.

HSK3

Giá cả đã giảm khá nhiều.

The price has already dropped quite a bit.

她对价格不满意。

tā duì jiàgé bù mǎnyì.

HSK3

Cô ấy không hài lòng với giá cả.

She is not satisfied with the price.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。