拼
规定价格
HSK4v 0 · Lv.1
guīdìngjiàgé
Đặt giá cố định
漢越
字解构
Phân tích chữ规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định价jiàHSK4giá cả; giá tiền; giá格géHSK4ô vuông; ô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分