拼
份子
HSK4n 0 · Lv.1
fènzi
suất; phần (đóng góp để tặng quà chung)
money as gift 参见:出 份子
漢越 phận tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集体送礼时各人分摊的钱
等级
义项 ①n≈HSK4
suất; phần (đóng góp để tặng quà chung)
集体送礼时各人分摊的钱
免费例句
婚丧随礼凑齐份子钱。
Hūn sāng suí lǐ còu qí fènzi qián.
≈HSK6
Đám cưới, đám tang đều góp tiền lại.
People pool money for gifts at weddings and funerals.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分