WinHSK

份子

HSK4n
0 · Lv.1
fènzi

suất; phần (đóng góp để tặng quà chung)

money as gift 参见:出 份子

漢越 phận tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

婚丧随礼凑齐份子钱。

Hūn sāng suí lǐ còu qí fènzi qián.

HSK6

Đám cưới, đám tang đều góp tiền lại.

People pool money for gifts at weddings and funerals.