拼
凑份子
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
còufènzi
góp tiền; chung tiền (để tặng quà hoặc làm việc gì đó)
漢越
字解构
Phân tích chữ凑còuHSK7-9tập hợp; gom góp; tụ tập; thu thập份fènHSK4phần子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分