WinHSK

仿佛

HSK5adv
0 · Lv.1
fǎngfú

dường như; hình như; có vẻ

漢越 phảng phất

例句

Câu ví dụ
免费例句

我仿佛听到了哭声。

Wǒ fǎngfú tīngdào le kūshēng.

HSK4

Hình như tôi nghe thấy có tiếng khóc.

I seemed to hear the sound of crying.

这个世界仿佛一下子安静下来了,然而,这所有的一切都是在为明年做打算。

HSK5

她的笑容仿佛阳光般温暖。

Tā de xiàoróng fǎngfú yángguāng bān wēnnuǎn.

HSK5

Nụ cười của nàng tựa như ánh mặt trời.

Her smile is as warm as sunshine.

这座山仿佛一个巨人。

Zhè zuò shān fǎngfú yī gè jùrén.

HSK5

Ngọn núi này tựa như một người khổng lồ.

This mountain is like a giant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这个酒吧是由工厂改造的,保留了上世…HSK5
这个酒吧是由工厂改造的,保留了上世纪八十年代的装修风格。
我觉得还挺有味道的,仿佛一下子回到了过去。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan