WinHSK

仿冒

HSK5v
0 · Lv.1
fǎngmào

giả mạo; làm giả; làm nhái; bắt chước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仿造冒充
义项 vHSK5

giả mạo; làm giả; làm nhái; bắt chước

仿造冒充

免费例句

不法厂商仿冒名牌商品。

Bùfǎ chǎngshāng fǎngmào míngpái shāngpǐn.

HSK6

Nhà máy bất hợp pháp làm giả nhãn hiệu hàng nổi tiếng.

Illegal manufacturers counterfeit brand-name goods.

市场上常见仿冒的化妆品。

Shìchǎng shàng chángjiàn fǎngmào de huàzhuāngpǐn.

HSK6

Trên thị trường thường thấy mỹ phẩm giả.

Counterfeit cosmetics are common in the market.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50