拼
仿冒
HSK5v 0 · Lv.1
fǎngmào
giả mạo; làm giả; làm nhái; bắt chước
漢越
字解构
Phân tích chữ仿fǎngHSK5phỏng theo; mô phỏng; làm theo; bắt chước冒màoHSK3vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分