拼
仿照
HSK5v 0 · Lv.1
fǎnɡzhào
mô phỏng; làm theo; bắt chước; phỏng theo; phỏng chiếu
imitate; follow 仿照 苏州园林建造花园 build a garden in the style of Suzhou gardens 仿照 办理 follow suit; do/act accordingly
漢越 phỏng chiếu
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分