拼
仿照
HSK5v 0 · Lv.1
fǎnɡzhào
mô phỏng; làm theo; bắt chước; phỏng theo; phỏng chiếu
imitate; follow 仿照 苏州园林建造花园 build a garden in the style of Suzhou gardens 仿照 办理 follow suit; do/act accordingly
漢越 phỏng chiếu
例句
Câu ví dụ免费例句
他仿照老师的方法来教学。
Tā fǎngzhào lǎoshī de fāngfǎ lái jiàoxué.
≈HSK6
Anh ấy giảng dạy theo phương pháp của thầy.
He teaches by imitating the teacher's method.
我们仿照古画的风格来创作。
Wǒmen fǎngzhào gǔhuà de fēnggé lái chuàngzuò.
≈HSK6
Chúng tôi sáng tác dựa theo phong cách tranh cổ.
We create works by following the style of ancient paintings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分