拼
企业
HSK5n 0 · Lv.1
qǐyè
xí nghiệp; doanh nghiệp; công ty
漢越 xí nghiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事生产、运输、贸易等经济活动的部门,如工厂、矿山、铁路、贸易公司等
等级
义项 ①n≈HSK5
xí nghiệp; doanh nghiệp; công ty
从事生产、运输、贸易等经济活动的部门,如工厂、矿山、铁路、贸易公司等
免费例句
这家企业有很多员工。
Zhè jiā qǐyè yǒu hěn duō yuángōng.
≈HSK4
Doanh nghiệp này có nhiều nhân viên.
This company has many employees.
赵氏企业很有名气。
Zhào shì qǐ yè hěn yǒu míng qì
≈HSK4
Doanh nghiệp họ Triệu có danh tiếng.
The Zhao family business is very famous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分