拼
企望
HSK5v 0 · Lv.1
qǐwàng
hi vọng; trông ngóng; trông mong
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他企望能买到这本书。
Tā qǐwàng néng mǎi dào zhè běn shū.
≈HSK7-9
Anh ấy hy vọng có thể mua được cuốn sách này.
He hopes to be able to buy this book.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分