WinHSK

企望

HSK5v
0 · Lv.1
wàng

hi vọng; trông ngóng; trông mong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 希望
  2. nhong nhóng
  3. 一心期待; 盼望
  4. 殷切地期望; 心里想着达到某种目的或出现某种情况
义项 vHSK5

hi vọng; trông ngóng; trông mong

希望

义项 vHSK5

nhong nhóng

nhong nhóng

义项 vHSK5

hy vọng

一心期待; 盼望

免费例句

他企望能买到这本书。

Tā qǐwàng néng mǎi dào zhè běn shū.

HSK7-9

Anh ấy hy vọng có thể mua được cuốn sách này.

He hopes to be able to buy this book.

义项 vHSK5

mong ước

殷切地期望; 心里想着达到某种目的或出现某种情况

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan