拼
伊始
HSK1v 0 · Lv.1
yīshǐ
mới; bắt đầu; khởi đầu
beginning 新中国成立 伊始 right after the founding of New China 自今 伊始 from now on 新年 伊始 beginning of a new year 就职 伊始 upon assuming office
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
计划伊始,我们讨论了很多。
Jìhuà yīshǐ, wǒmen tǎolùn le hěn duō.
≈HSK6
Khi bắt đầu kế hoạch, chúng tôi đã bàn bạc rất nhiều.
At the beginning of the plan, we discussed a lot.
工作伊始,我有点紧张。
Gōngzuò yīshǐ, wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.
≈HSK7-9
Lúc mới đi làm, tôi hơi lo lắng.
At the beginning of the work, I was a bit nervous.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分