拼
伊始
HSK1v 0 · Lv.1
yīshǐ
mới; bắt đầu; khởi đầu
beginning 新中国成立 伊始 right after the founding of New China 自今 伊始 from now on 新年 伊始 beginning of a new year 就职 伊始 upon assuming office
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分