拼
伊曼
HSK1n 0 · Lv.1
yīmàn
iman
漢越
字解构
Phân tích chữ伊yīHSK1kia; nào; ấy; lúc nào (trợ từ, dùng trước từ và đoản ngữ)曼mànHSK1uyển chuyển; mềm mại; dịu dàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
iman
认识每个字,再去看它们组成的词 →