拼
伊朗
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
yīlǎng
I-ran; Ba Tư; Iran (tên cũ là Persia)
Iran [ 相关词条 ] 伊朗人 [名] Iranian 伊朗伊斯兰共和国 [名] Islamic Republic of Iran 伊朗语 [名] Iranian
漢越
字解构
Phân tích chữ伊yīHSK1kia; nào; ấy; lúc nào (trợ từ, dùng trước từ và đoản ngữ)朗lǎngHSK6sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分