拼
伐木
HSK7-9v 0 · Lv.1
fámù
đốn củi; đốn cây; phát rừng
cut down/fell timber; lumber 伐木 许可证 felling licence 伐木 业 lumbering 伐木 公司 logging company 伐木 工人 timber worker; lumberjack; logger; woodman; woodsman
漢越 phạt mộc
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在森林里伐木。
Tāmen zài sēnlín lǐ fámù.
≈HSK6
Họ đang đốn gỗ trong rừng.
They are logging in the forest.
伐木是危险的工作。
Fámù shì wēixiǎn de gōngzuò.
≈HSK6
Đốn cây là công việc nguy hiểm.
Logging is a dangerous job.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分