拼
伐木工人
HSK7-9n 0 · Lv.1
fámùgōngrén
thợ rừng
漢越
字解构
Phân tích chữ伐fáHSK7-9chặt; đốn (cây)木mùHSK5cây; cây cối工gōngHSK1công; công việc; thợ人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thợ rừng
认识每个字,再去看它们组成的词 →