拼
休假
HSK3v 0 · Lv.1
xiūjià
nghỉ; nghỉ phép
漢越 hưu giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放假或请假休息
等级
义项 ①sv, v≈HSK3
nghỉ; nghỉ phép
放假或请假休息
免费例句
我计划下个月休假。
Wǒ jìhuà xià ge yuè xiūjià.
≈HSK3
Tôi dự định nghỉ phép vào tháng tới.
I plan to take a vacation next month.
他休假时常常去爬山。
tā xiūjià shí chángcháng qù páshān.
≈HSK4
Anh ấy thường đi leo núi khi nghỉ phép.
He often goes hiking when he is on vacation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分