WinHSK

休假

HSK3v
0 · Lv.1
xiūjià

nghỉ; nghỉ phép

漢越 hưu giá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放假或请假休息
义项 sv, vHSK3

nghỉ; nghỉ phép

放假或请假休息

免费例句

我计划下个月休假。

Wǒ jìhuà xià ge yuè xiūjià.

HSK3

Tôi dự định nghỉ phép vào tháng tới.

I plan to take a vacation next month.

他休假时常常去爬山。

tā xiūjià shí chángcháng qù páshān.

HSK4

Anh ấy thường đi leo núi khi nghỉ phép.

He often goes hiking when he is on vacation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。