WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
休假
HSK3
v
0 · Lv.1
xiūjià
nghỉ; nghỉ phép
漢越 hưu giá
字解构
Phân tích chữ
休
xiū
HSK1
nghỉ, nghỉ ngơi
假
jiǎ
多音
HSK3
nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định / mượn; vay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
休假制度
xiū jià zhì dù
HSK5
chế độ nghỉ
休假工资
xiū jià gōng zī
HSK4
lương nghỉ phép; Tiền lương trong thời gian nghỉ phép
半日休假
bàn rì xiū jià
HSK3
nghỉ nửa ngày
带薪休假
dài xīn xiū jià
HSK6
nghỉ phép có lương
无薪休假
wú xīn xiū jià
HSK6
nghỉ không lương
查词
复习
真题
工具
我的