WinHSK

休克

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
xiūkè

sốc; cơn sốc; cơn choáng

漢越 hưu khắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人体因剧烈创伤;大量出血;严重感染;中毒等引起的一种细胞急性缺氧的综合征。主要症状是血压下降;脸色苍白;发冷;无力;甚至昏迷等
  2. 发生休克
义项 nHSK7-9

sốc; cơn sốc; cơn choáng

人体因剧烈创伤;大量出血;严重感染;中毒等引起的一种细胞急性缺氧的综合征。主要症状是血压下降;脸色苍白;发冷;无力;甚至昏迷等

免费例句

休克会使血压急剧下降。

Xiūkè huì shǐ xuèyā jíjù xiàjiàng.

HSK6

Sốc sẽ làm huyết áp giảm mạnh.

Shock can cause a sharp drop in blood pressure.

休克后他的皮肤变得冰冷。

Xiūkè hòu tā de pífū biàn dé bīnglěng.

HSK6

Sau cơn sốc, da của anh ấy trở nên lạnh cóng.

After the shock, his skin became ice cold.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bị sốc; bị choáng

发生休克

免费例句

他因气温过低而休克了。

Tā yīn qìwēn guò dī ér xiūkè le.

HSK6

Anh ấy bị sốc vì nhiệt độ quá thấp.

He went into shock because the temperature was too low.

她因为情绪激动休克了。

Tā yīnwèi qíngxù jīdòng xiūkè le.

HSK6

Cô ấy bị sốc vì cảm xúc quá mạnh.

She went into shock due to emotional excitement.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50