拼
众人
HSK6n 0 · Lv.1
zhòngrén
mọi người
everybody [ 相关词条 ] 众人拾柴火焰高 the flames rise high when everybody adds fuel to it—the more people, the more strength; many hands make light work
漢越 chúng nhân
例句
Câu ví dụ免费例句
众人都很喜欢这个活动。
Zhòngrén dōu hěn xǐhuān zhège huódòng.
≈HSK4
Mọi người đều rất thích hoạt động này.
Everyone enjoys this activity.
众人聚集在一起。
Zhòngrén jùjí zài yīqǐ.
≈HSK4
Mọi người tụ tập lại với nhau.
Everyone gathered together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分