拼
众人敬仰
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhòngrénjìngyǎng
được mọi người đánh giá cao
漢越
字解构
Phân tích chữ众zhòngHSK4nhiều; đông人rénHSK1người, con người, nhân tài敬jìngHSK5tôn kính; kính trọng仰yǎngHSK6ngước mặt; ngẩng mặt; ngửa; ngửa lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分