拼
优惠
HSK5adj 0 · Lv.1
yōuhuì
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi (mua bán)
漢越 ưu huệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 价格比原来的便宜
- 比一般的条件或者待遇等更好,让人们得到更多的好处
等级
义项 ①adj≈HSK5
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi (mua bán)
价格比原来的便宜
免费例句
商店正在搞优惠活动。
Shāngdiàn zhèngzài gǎo yōuhuì huódòng.
≈HSK4
Cửa hàng đang có chương trình ưu đãi.
The store is having a promotion.
我们将给予特别优惠。
Wǒmen jiāng jǐyǔ tèbié yōuhuì.
≈HSK4
Chúng tôi sẽ có chế độ ưu đãi đặc biệt.
We will offer special discounts.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
ưu đãi; lợi ích đặc biệt
比一般的条件或者待遇等更好,让人们得到更多的好处
免费例句
新政策提供了很多优惠。
Xīn zhèngcè tígōng le hěn duō yōuhuì.
≈HSK4
Chính sách mới cung cấp nhiều lợi ích đặc biệt.
The new policy offers many benefits.
我们的贷款有优惠条件。
Wǒmen de dàikuǎn yǒu yōuhuì tiáojiàn.
≈HSK5
Khoản vay của chúng tôi có điều kiện ưu đãi.
Our loan has favorable terms.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分