拼
税收优惠
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuìshōuyōuhuì
Ưu đãi thuế
漢越
字解构
Phân tích chữ税shuìHSK5thuế收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ优yōuHSK4ưu tú; tốt; trội惠huìHSK5ân huệ; ơn huệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分