WinHSK

伙计

HSK4n
0 · Lv.1
huǒji

cộng tác; đồng nghiệp; bạn cùng nghề; bạn cùng ngành

salesman; salesclerk; shop assistant; hired hand

漢越 hỏa kế

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan