WinHSK
返回查词
huǒ
ㄏㄨㄛˇ
HSK4measure单字

bạn bè; bạn làm ăn

mess; board; meals 参见: 伙 房; 伙 夫; 搭 伙

漢越 hỏa, lõa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同伴;伙计
  2. 由同伴组成的集体
  3. 伙食
  4. 共同;联合
  5. 用于人群
  6. 用于成群的人或东西

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

bạn bè; bạn làm ăn

同伴;伙计

前边走过来一伙人。

Qiánbian zǒu guòlái yī huǒ rén.

HSK4

Phía trước bước đến 1 đám người.

A group of people are walking over from the front.

义项 nHSK4

nhóm; bè; bọn; băng; hội; lò; phường

由同伴组成的集体

义项 nHSK4

cơm; cơm nước

伙食

义项 vHSK4

cùng; kết hợp; cùng chung; cùng nhau

共同;联合

义项 measureHSK4

nhóm; tốp

用于人群

那伙孩子在操场玩耍。

Nà huǒ háizi zài cāochǎng wánshuǎ.

HSK4

Nhóm trẻ con kia đang chơi đùa trên sân.

That group of children is playing on the playground.

义项 6measureHSK4

đàn; đám

用于成群的人或东西

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️