拼
伙食
HSK7-9n 0 · Lv.1
huǒshí
bữa ăn; cơm nước; ăn uống; đồ ăn; đồ ăn tập thể (thường chỉ việc ăn uống trong nhà trường, bộ đội, cơ quan...)
漢越 hỏa thực
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bữa ăn; cơm nước; ăn uống; đồ ăn; đồ ăn tập thể (thường chỉ việc ăn uống trong nhà trường, bộ đội, cơ quan...)